Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washiness

/'wɔʃinis/

danh từ

  • tính chất loãng, tính chất nhạt (đồ ăn, rượu, cà phê...)
  • tính chất nhạt nhẽo; tính chất lòng thòng (văn học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being washy, watery, or weak.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...