Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wash up

/wɒʃ ʌp/

“washing up” là hiện tại phân từ của wash up — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rửa sạch động từ

“Please wash up the plates after dinner.”Xin hãy rửa sạch các đĩa sau bữa tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • rửa sạch
    • wash up dishes: rửa bát đĩa
    • wash up after a meal: dọn dẹp sau bữa ăn
  • dọn dẹp sau khi ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...