Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washing-day

/'wɔʃdei/

-day)
/'wɔʃiɳdei/

danh từ

  • ngày giặt quần áo (ở nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...