Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washing-machine

/'wɔʃiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy giặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...