Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

washing-up

/'wɔʃiɳ'ʌp/

danh từ

  • việc rửa bát (sau bữa cơm) ((cũng) wash-up)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the washing of dishes etc after a meal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...