washwoman
/'wɒʃwumәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
washwoman
//
* danh từ- thợ giặt nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a working woman who takes in washing
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a working woman who takes in washing
Đang tải...