Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washwoman

//

* danh từ
  • thợ giặt nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a working woman who takes in washing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...