wasp-waisted
/'wɔsp,weistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wasp-waisted
/'wɔsp,weistid/
tính từ
- thắt đáy lưng ong
Định nghĩa tiếng Anh
s having a small waist
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a small waist
Đang tải...