Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wassail-bowl

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wassail-bowl

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) cốc rượu tiệc (như) wassail-cup
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...