Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wassailer

/'wɔseilә(r), -sәlә(r), 'wæ-/
Biến thể từ wassailers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wassailer

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) người hay nhậu nhẹt; tay nhậu
  • (từ cổ, nghĩa cổ) bợm rượu; sâu rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who enjoys riotous drinking n someone who proposes a toast; someone who drinks to the health of success of someone or some venture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...