wassailing
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) sự nhậu nhẹt; sự chè chén
- (từ cổ, nghĩa cổ) tục lệ đi quanh các nhà hát mừng ngày Thiên chúa giáng sinh
Định nghĩa tiếng Anh
v celebrate noisily, often indulging in drinking; engage in uproarious festivities\nv propose a toast to