Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wassailing

/ˈwɔseilɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wassailing

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) sự nhậu nhẹt; sự chè chén
  • (từ cổ, nghĩa cổ) tục lệ đi quanh các nhà hát mừng ngày Thiên chúa giáng sinh
Định nghĩa tiếng Anh

v celebrate noisily, often indulging in drinking; engage in uproarious festivities v propose a toast to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...