waste reduction
Nghĩa thường dùng
“Waste reduction is key to environmental sustainability.”Giảm chất thải là chìa khóa để phát triển bền vững môi trường.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Waste reduction is key to environmental sustainability.”Giảm chất thải là chìa khóa để phát triển bền vững môi trường.
Đang tải...