waste separation
Nghĩa thường dùng
phân loại rác
danh từ
“Practice waste separation in our science project.”Thực hành phân loại rác trong dự án khoa học.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Practice waste separation in our science project.”Thực hành phân loại rác trong dự án khoa học.
Đang tải...