Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waste-book

/'weistbuk/

danh từ

  • (kế toán) sổ ghi tạm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...