Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39135

wastefully

//

* phó từ
  • gây ra lãng phí
  • hoang phí, tốn phí, ngông cuồng, sử dụng nhiều quá sự cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a wasteful manner or to a wasteful degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...