wastry
/'weistri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wastry
//
* danh từ- sự lãng phí; sự xa xỉ (như) wastrie
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...