Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch TV

Nghĩa thường dùng

xem tivi cụm từ

“I watch TV after dinner with my family.”Tôi xem tivi sau bữa tối cùng gia đình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...