Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch a programme on television

Nghĩa thường dùng

xem chương trình trên tivi verb+noun+prep

“You can see or watch a film or programme on television.”Bạn có thể xem phim hoặc chương trình trên tivi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...