Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch a video

/wɒtʃ ə ˈvɪdiəʊ/

Nghĩa thường dùng

xem video cụm từ

“We are watching a video in class today.”Hôm nay chúng tôi xem video trong lớp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...