Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch clouds

Nghĩa thường dùng

ngắm mây v + n

“We watch clouds in the sky.”Chúng tôi ngắm mây trên trời.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...