watch movies
Nghĩa thường dùng
xem phim
cụm từ
“We watch movies every weekend.”Chúng tôi xem phim mỗi cuối tuần.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We watch movies every weekend.”Chúng tôi xem phim mỗi cuối tuần.
Đang tải...