watch others
Nghĩa thường dùng
nhìn người khác
cụm từ
“You will only watch others grow while you stay still.”Bạn sẽ chỉ theo dõi sự phát triển của người khác trong khi bạn đứng yên.
Trái nghĩa
ignore othersneglect othersoverlook others
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- nhìn người khác
- watch others grow: theo dõi sự phát triển của người khác
- theo dõi sự phát triển của người khác