Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch television

/wɒtʃ ˈtelɪˌvɪʒn/

Nghĩa thường dùng

Xem tivi cụm từ

“We watch television together on weekends.”Chúng tôi xem tivi cùng nhau vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...