watch the sunset
Nghĩa thường dùng
ngắm hoàng hôn
cụm từ
“Let's watch the sunset at the beach.”Hãy ngắm hoàng hôn ở bãi biển nhé.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's watch the sunset at the beach.”Hãy ngắm hoàng hôn ở bãi biển nhé.
Đang tải...