Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch your step

/wɑtʃ jʊr stɛp/

Nghĩa thường dùng

Hãy cẩn thận về hành động hoặc quyết định của bạn. cụm từ

“Watch your step when discussing sensitive issues.”Hãy cẩn thận khi bàn về các vấn đề nhạy cảm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...