Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

watch-maker

/'wɔtʃ,meikə/

danh từ

  • thợ đồng hồ
Biến thể từ watch-makers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...