Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watchet

/'wɔtʃit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watchet

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) màu xanh da trời
  • vải màu xanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pale or light blue.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...