watching brief
//
* danh từ- bản tóm tắt hồ sơ của một luật sư có mặt tại toà trong một vụ kiện (trong đó thân chủ của ông ta không trực tiếp liên quan) để khuyên bảo người đó và bảo vệ quyền lợi của anh ta
112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...