watchmen
/'wɔtʃmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
watchmen
//
* danh từ- nhân viên bảo vệ (cơ quan, nhà máy, ngân hàng...nhất là vào ban đêm)
trương tuần
Định nghĩa tiếng Anh
n a guard who keeps watch