Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watchmen

/'wɔtʃmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watchmen

//

* danh từ
  • nhân viên bảo vệ (cơ quan, nhà máy, ngân hàng...nhất là vào ban đêm)
  • trương tuần
Định nghĩa tiếng Anh

n a guard who keeps watch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...