watchtelevision
/wɔtʃ‘teli,viʤn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
v.phr
- Xem tivi
ví dụ
We watch television together on weekends. — Chúng tôi xem tivi cùng nhau vào cuối tuần.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
We watch television together on weekends. — Chúng tôi xem tivi cùng nhau vào cuối tuần.
Đang tải...