Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water diverted

cụm từ

  • nước bị chuyển hướng hoặc rút khỏi nguồn nước mặt hoặc nước ngầm
    • water diverted or withdrawn: nước bị chuyển hướng hoặc rút khỏi nguồn
    • divert water from a river: chuyển nước từ sông
    • water diversion project: dự án chuyển nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...