Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water pump

/'wɔ:tə'pʌmp/

danh từ

  • máy bơm nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...