water supply
/ˈwɔtər səˈplaɪ/
Nghĩa thường dùng
Sự sẵn có của nước cho mục đích nông nghiệp.
cụm từ
“Water supply is crucial for successful crop growth.”Nguồn nước là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.