water-bed
/'wɔ:təbed/
danh từ
- (y học) nệm nước (bằng cao su, trong có nước, cho bệnh nhân nằm)
Biến thể từ
water-beds số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...