Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-biscuit

/'wɔ:tə,biskit/

danh từ

  • bánh quy cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...