Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-blister

//

* danh từ
  • mụn nước; chỗ da phồng; chỗ mọng nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...