water-carriage
/'wɔ:tə,kæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
water-carriage
/'wɔ:tə,kæridʤ/
danh từ
- sự vận tải bằng đường thuỷ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...