Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-carriage

/'wɔ:tə,kæridʤ/

danh từ

  • sự vận tải bằng đường thuỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...