water-clock
//
* danh từ- đồng hồ nước (đồng hồ căn cứ theo dòng nước chảy mà tính thời gian)
Biến thể từ
water-clocks số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...