Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-closet

/'wɔ:tə,klɔzit/
Biến thể từ water-closets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-closet

/'wɔ:tə,klɔzit/

danh từ

  • nhà xí máy
Định nghĩa tiếng Anh

n. A privy; especially, a privy furnished with a contrivance for introducing a stream of water to cleanse it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...