Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-cooled

/'wɔ:təku:ld/

tính từ

  • (kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (máy)
Định nghĩa tiếng Anh

s. kept cool or designed to be kept cool by means of water especially circulating water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...