Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-cracker

//

* danh từ
  • bánh qui khô; bánh mì khô; lương khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...