Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-cracker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-cracker

//

* danh từ
  • bánh qui khô; bánh mì khô; lương khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...