Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-gauge

/'wɔ:təgeidʤ/

danh từ

  • cái đo mực nước (trong nồi hơi...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...