Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-lawyer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-lawyer

//

* danh từ
  • (đùa cợt) cá mập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...