Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-level

/'wɔ:tə,levl/
Biến thể từ water-levels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-level

/'wɔ:tə,levl/

danh từ

  • mực nước (trong bình, dưới đất...)
  • (kỹ thuật) ống thuỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...