Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-lily

/'wɔ:tə,lili/

danh từ

  • (thực vật học) cây súng
Biến thể từ water-lilies số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...