Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-melon

/'wɔ:tə,melən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-melon

/'wɔ:tə,melən/

danh từ

  • quả dưa hấu
  • (thực vật học) cây dưa hấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...