Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-pistol

/'wɔ:tə'pɪstl/
Biến thể từ water-pistols số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-pistol

//

* danh từ
  • súng nước (trò chơi của trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...