water-rat
//
* danh từ- <động> rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ...)
Biến thể từ
water-rats số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...