Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-repellent

IELTS

danh từ

  • Không thấm nước

ví dụ

My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain. — Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...