Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-sick

/'wɔ:təsik/

tính từ

  • (nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đẫm nước quá (đất trồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...