Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-soak

//

* ngoại động từ
  • ngâm nước; làm đẫm nước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To soak water; to fill the interstices of with\n water.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...